字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

慢

màn

chậm

Gặp trong câu

不快,我走得比你慢。

bù kuài wǒ zǒu de bǐ nǐ màn

Không nhanh, tôi đi chậm hơn bạn.

Các chữ trong từ