字舟Zizhou
慢
Học chữ · Cấp 1

慢

PinyinmànHán Việtmạn
Tính từ

chậm

14 nétBộ 心Cấp 1Viết cấp 28 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 慢 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 慢

7 từ
慢慢mànmànchậm rãi; dần dần
慢车mànchēxe buýt hoặc tàu chậm
傲慢àomànngạo mạn
怠慢dàimàncoi nhẹ
缓慢huǎnmànchậm chạp
慢性mànxìngchậm và kiên nhẫn
慢慢来mànmàn láicứ từ từ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 14 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
慢Số nét14 nét.