字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

门

mén

cửa; cổng

Gặp trong câu

门在哪儿?

mén zài nǎr

Cửa ở đâu?

门在床前面。

mén zài chuáng qiánmiàn

Cửa ở phía trước giường.

床在门后面。

chuáng zài mén hòumiàn

Giường ở phía sau cửa.

Các chữ trong từ