字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

那么

nàme

như vậy; như thế; đến vậy

Gặp trong câu

是,前面有十条,后面有那么多条。

shì qiánmiàn yǒu shí tiáo hòumiàn yǒu nàme duō tiáo

Đúng, phía trước có mười chiếc, phía sau có nhiều đến thế kia.

Các chữ trong từ