字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
鸟
Từ vựng · HSK 2
鸟
niǎo
Nghe phát âm
chim
Gặp trong câu
这里有花和鸟。
zhèlǐ yǒu huā hé niǎo
Ở đây có hoa và chim.
Các chữ trong từ
鸟
Học trong bài 27 →
Tra từ khác