字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

跑

pǎo

chạy

Gặp trong câu

谁跑来了?

shéi/shuí pǎo lái le

Ai chạy tới đây vậy?

朋友跑来打篮球。

péngyou pǎo lái dǎ lánqiú

Bạn chạy tới đây để chơi bóng rổ.

他跑下楼了。

tā pǎo xià lóu le

Anh ấy chạy xuống lầu rồi.

Các chữ trong từ