字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

票

piào

vé

Gặp trong câu

你买什么票?

nǐ mǎi shénme piào

Bạn mua vé gì?

我买电影票。

wǒ mǎi diànyǐng piào

Tôi mua vé xem phim.

Các chữ trong từ