字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
晴
Từ vựng · HSK 2
晴
qíng
Nghe phát âm
trời quang
Gặp trong câu
今天晴,天气很好。
jīntiān qíng tiānqì hěn hǎo
Hôm nay trời quang, thời tiết rất đẹp.
Các chữ trong từ
晴
Học trong bài 26 →
Tra từ khác