字舟Zizhou
晴
Học chữ · Cấp 2

晴

PinyinqíngHán Việttình
Tính từ

trời quang

12 nétBộ 日Cấp 2Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 晴 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 晴

2 từ
晴天qíngtiāntrời quang
晴朗qínglǎngtrời nắng và không mây
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 12 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
晴Số nét12 nét.