字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

疼

téng

đau; nhức

Gặp trong câu

我头疼,身体不舒服。

wǒ tóu téng shēntǐ bù shūfu

Tôi đau đầu, trong người không khỏe.

头疼了几天了?

tóu téng le jǐ tiān le

Bạn đau đầu mấy ngày rồi?

疼了两天了。

téng le liǎng tiān le

Đau hai ngày rồi.

眼睛也有点儿疼。

yǎnjing yě yǒudiǎnr téng

Mắt cũng hơi đau.

Các chữ trong từ