我头疼,身体不舒服。
wǒ tóu téng shēntǐ bù shūfu
Tôi đau đầu, trong người không khỏe.
téng
wǒ tóu téng shēntǐ bù shūfu
Tôi đau đầu, trong người không khỏe.
tóu téng le jǐ tiān le
Bạn đau đầu mấy ngày rồi?
téng le liǎng tiān le
Đau hai ngày rồi.
yǎnjing yě yǒudiǎnr téng
Mắt cũng hơi đau.