字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

条

tiáo

lượng từ cho vật dài/mảnh; điều/khoản

Gặp trong câu

这里有这么多条裤子吗?

zhèlǐ yǒu zhème duō tiáo kùzi ma

Ở đây có nhiều quần đến thế này sao?

是,前面有十条,后面有那么多条。

shì qiánmiàn yǒu shí tiáo hòumiàn yǒu nàme duō tiáo

Đúng, phía trước có mười chiếc, phía sau có nhiều đến thế kia.

每位老师都买一条裤子。

měi wèi lǎoshī dōu mǎi yī tiáo kùzi

Mỗi giáo viên đều mua một chiếc quần.

Các chữ trong từ