字舟Zizhou
条
Học chữ · Cấp 1

条 / 條

PinyintiáoHán Việtđiều / điêu / thiêu
Lượng từ

lượng từ cho vật dài/mảnh; điều/khoản

7 nétBộ 木Cấp 1Viết cấp 216 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 条 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 条

11 từ
面条儿miàntiáormì; mì sợi
条件tiáojiànđiều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố
便条biàntiáomẩu ghi chú
薯条shǔtiáokhoai tây chiên
教条jiàotiáogiáo điều
借条jiètiáogiấy vay nợ
苗条miáotiaomảnh mai
欠条qiàntiáogiấy nợ
条款tiáokuǎnđiều khoản
条例tiáolìquy định; quy tắc; bộ quy tắc
条约tiáoyuēhiệp ước
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 7 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
条Số nét7 nét.
條phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.