字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

外国

wàiguó

nước ngoài; nước khác

Gặp trong câu

你们学校有外国学生吗?

nǐmen xuéxiào yǒu wàiguó xuéshēng ma

Trường bạn có học sinh/sinh viên nước ngoài không?

有,我们学校有几百名外国学生。

yǒu wǒmen xuéxiào yǒu jǐ bǎi míng wàiguó xuéshēng

Có, trường chúng tôi có vài trăm học sinh/sinh viên nước ngoài.

外国学生也在三楼上课吗?

wàiguó xuéshēng yě zài sān lóu shàngkè ma

Học sinh/sinh viên nước ngoài cũng học ở tầng ba à?

Các chữ trong từ