字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

完

wán

xong; hoàn thành

Gặp trong câu

这本书你看完了吗?

zhè běn shū nǐ kàn wán le ma

Cuốn sách này bạn đọc xong chưa?

看完了。

kàn wán le

Đọc xong rồi.

Các chữ trong từ