字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

万

wàn

mười nghìn

Gặp trong câu

这里有一万多人。

zhèlǐ yǒu yī wàn duō rén

Ở đây có hơn mười nghìn người.

学校有两万三千人。

xuéxiào yǒu liǎng wàn sān qiān rén

Trường có hai mươi ba nghìn người.

Các chữ trong từ