字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

往

wǎng

hướng về; đi về phía

Gặp trong câu

你从这儿往前走。

nǐ cóng zhèr wǎng qián zǒu

Bạn đi từ đây về phía trước.

Các chữ trong từ