字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
希望
Từ vựng · HSK 2
希望
xīwàng
Nghe phát âm
hy vọng
Gặp trong câu
我希望买便宜一点儿的。
wǒ xīwàng mǎi piányi yìdiǎnr de
Tôi muốn mua cái rẻ hơn một chút.
Các chữ trong từ
希
望
Học trong bài 36 →
Tra từ khác