字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

希望

xīwàng

hy vọng

Gặp trong câu

我希望买便宜一点儿的。

wǒ xīwàng mǎi piányi yìdiǎnr de

Tôi muốn mua cái rẻ hơn một chút.

Các chữ trong từ