字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

洗

xǐ

rửa; giặt; tắm

Gặp trong câu

衣服洗好了吗?

yīfu xǐ hǎo le ma

Quần áo giặt xong chưa?

已经洗好了。

yǐjīng xǐ hǎo le

Đã giặt xong rồi.

Các chữ trong từ