字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
洗
Từ vựng · HSK 2
洗
xǐ
Nghe phát âm
rửa; giặt; tắm
Gặp trong câu
衣服洗好了吗?
yīfu xǐ hǎo le ma
Quần áo giặt xong chưa?
已经洗好了。
yǐjīng xǐ hǎo le
Đã giặt xong rồi.
Các chữ trong từ
洗
Học trong bài 42 →
Tra từ khác