字舟Zizhou
洗
Học chữ · Cấp 1

洗

PinyinxǐHán Việttẩy / tiển
Động từ

rửa; giặt; tắm

9 nétBộ 水Cấp 1Viết cấp 19 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 洗 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 洗

8 từ
洗手间xǐshǒujiānnhà vệ sinh
洗澡xǐ∥zǎotắm
洗衣机xǐyījīmáy giặt
清洗qīngxǐrửa
洗衣粉xǐyīfěnbột giặt
冲洗chōngxǐrửa
洗礼xǐlǐlễ rửa tội
洗涤剂xǐdíjìchất tẩy rửa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 9 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
洗Số nét9 nét.