字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

药

yào

thuốc

Gặp trong câu

你买药了吗?

nǐ mǎi yào le ma

Bạn đã mua thuốc chưa?

还没有,我现在去药店买药。

hái méiyǒu wǒ xiànzài qù yàodiàn mǎi yào

Chưa, bây giờ tôi đi hiệu thuốc mua thuốc.

这个药一天吃几次?

zhège yào yī tiān chī jǐ cì

Thuốc này một ngày uống mấy lần?

Các chữ trong từ