字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

爷爷

yéye

ông nội

Gặp trong câu

我小时候住在爷爷奶奶家。

wǒ xiǎoshíhou zhù zài yéye nǎinai jiā

Hồi nhỏ tôi sống ở nhà ông bà nội.

Các chữ trong từ