字舟Zizhou
爷
Học chữ · Cấp 1

爷 / 爺

PinyinyéHán Việtgia

ông · ngài

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 爷爷, 大爷, 姥爷. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 父Cấp 1Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 爷

3 từ
爷爷yéyeông nội
大爷dàye(thông tục) anh trai của cha
姥爷lǎoyeông ngoại
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 父 · 6 nét

父Bộ thủBộ số 88 trong hệ tra cứu Unicode.
爷Số nét6 nét.
爺phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.