字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

游

yóu

bơi; đi chơi/du ngoạn

Gặp trong câu

鱼会游吗?

yú huì yóu ma

Cá biết bơi không?

会,鱼在水里游。

huì yú zài shuǐ lǐ yóu

Có, cá bơi trong nước.

Các chữ trong từ