字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
游
Từ vựng · HSK 2
游
yóu
Nghe phát âm
bơi; đi chơi/du ngoạn
Gặp trong câu
鱼会游吗?
yú huì yóu ma
Cá biết bơi không?
会,鱼在水里游。
huì yú zài shuǐ lǐ yóu
Có, cá bơi trong nước.
Các chữ trong từ
游
Học trong bài 28 →
Tra từ khác