字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

远

yuǎn

xa

Gặp trong câu

学校离你家远吗?

xuéxiào lí nǐ jiā yuǎn ma

Trường học có cách xa nhà bạn không?

很远。

hěn yuǎn

Rất xa.

Các chữ trong từ