字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
远
Từ vựng · HSK 2
远
yuǎn
Nghe phát âm
xa
Gặp trong câu
学校离你家远吗?
xuéxiào lí nǐ jiā yuǎn ma
Trường học có cách xa nhà bạn không?
很远。
hěn yuǎn
Rất xa.
Các chữ trong từ
远
Học trong bài 23 →
Tra từ khác