字舟Zizhou
远
Học chữ · Cấp 1

远 / 遠

PinyinyuǎnHán Việtviễn / viển
Tính từ

xa

7 nétBộ 辵Cấp 1Viết cấp 118 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 远 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 远

11 từ
永远yǒngyuǎnmãi mãi
跳远tiàoyuǎnnhảy xa (điền kinh)
远处yuǎnchùnơi xa
长远chángyuǎndài hạn
远方yuǎnfāngxa xôi
远离yuǎnlíxa rời
远远yuǎnyuǎnxa
边远biānyuǎnxa trung tâm
老远lǎo yuǎnrất xa
偏远piānyuǎnhẻo lánh
深远shēnyuǎntác động sâu rộng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辵 · 7 nét

辵Bộ thủBộ số 162 trong hệ tra cứu Unicode.
远Số nét7 nét.
遠phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.