字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
运动
Từ vựng · HSK 2
运动
yùndòng
Nghe phát âm
thể thao; vận động; tập thể dục
Gặp trong câu
你们去运动吗?
nǐmen qù yùndòng ma
Các bạn đi vận động/chơi thể thao à?
Các chữ trong từ
运
动
Học trong bài 29 →
Tra từ khác