字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

丈夫

zhàngfu

chồng

Gặp trong câu

这是我妻子,我是她丈夫。

zhè shì wǒ qīzi wǒ shì tā zhàngfu

Đây là vợ tôi; tôi là chồng cô ấy.

Các chữ trong từ