字舟Zizhou
夫
Học chữ · Cấp 3

夫

PinyinfūHán Việtphù / phu

chồng · đàn ông

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 大夫, 工夫, 功夫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 大Cấp 3Viết cấp 29 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 夫

9 từ
大夫dàifubác sĩ
工夫gōngfukhoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)
功夫gōngfucông phu; kỹ năng; công sức/thời gian
夫妇fūfùmột cặp (đã kết hôn)
夫妻fūqīvợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
夫人fū·rénphu nhân
丈夫zhàngfuchồng
下功夫xià gōngfuxem 下工夫
高尔夫球gāo’ěrfūqiúgôn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 大 · 4 nét

大Bộ thủBộ số 37 trong hệ tra cứu Unicode.
夫Số nét4 nét.