Từ vựng
9 từTừ thường gặp có 夫
大夫bác sĩ
工夫khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)
功夫công phu; kỹ năng; công sức/thời gian
夫妇một cặp (đã kết hôn)
夫妻vợ chồng; cặp đôi đã kết hôn
夫人phu nhân
丈夫chồng
下功夫xem 下工夫
高尔夫球gôn
chồng · đàn ông
Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 大夫, 工夫, 功夫. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.
Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.