字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

这么

zhème

như thế này; đến vậy

Gặp trong câu

这里有这么多条裤子吗?

zhèlǐ yǒu zhème duō tiáo kùzi ma

Ở đây có nhiều quần đến thế này sao?

Các chữ trong từ