字舟Zizhou
这
Học chữ · Cấp 1

这 / 這

PinyinzhèHán Việtgiá / nghiện
Đại từ

này; đây

7 nétBộ 辵Cấp 1Viết cấp 112 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 这 như một từ

Đại từ

Thay cho người, sự vật hoặc nội dung đã biết; vị trí trong câu phụ thuộc chức năng mà đại từ đảm nhiệm.

Từ vựng

Từ thường gặp có 这

10 từ
这边zhèbiānbên này; phía này
这儿zhèrở đây
这里zhè·lǐở đây
这些zhèxiēnhững cái này
这么zhèmenhư thế này; đến vậy
这样zhèyàngnhư vậy; thế này
这时候∣这时zhè shíhou∣zhè shílúc này
这就是说zhè jiùshì shuōnói cách khác
这会儿zhèhuìrbây giờ
这样一来zhèyàng-yìláinhư vậy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辵 · 7 nét

辵Bộ thủBộ số 162 trong hệ tra cứu Unicode.
这Số nét7 nét.
這phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.