字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
正
Từ vựng · HSK 2
正
zhèng
Nghe phát âm
đang; chính; đúng
Gặp trong câu
她已经回家了,正看书呢。
tā yǐjīng huí jiā le zhèng kàn shū ne
Cô ấy đã về nhà rồi, đang đọc sách.
Các chữ trong từ
正
Học trong bài 5 →
Tra từ khác