字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

正

zhèng

đang; chính; đúng

Gặp trong câu

她已经回家了,正看书呢。

tā yǐjīng huí jiā le zhèng kàn shū ne

Cô ấy đã về nhà rồi, đang đọc sách.

Các chữ trong từ