字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

周

zhōu

tuần

Gặp trong câu

这周我跟同学一起学习。

zhè zhōu wǒ gēn tóngxué yìqǐ xuéxí

Tuần này tôi học cùng bạn học.

下周我有考试。

xià zhōu wǒ yǒu kǎoshì

Tuần sau tôi có kỳ thi.

这周比下周忙。

zhè zhōu bǐ xià zhōu máng

Tuần này bận hơn tuần sau.

Các chữ trong từ