字舟Zizhou
周
Học chữ · Cấp 2

周

PinyinzhōuHán Việtchu / châu
Lượng từ

tuần

8 nétBộ 口Cấp 2Viết cấp 213 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 周 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 周

11 từ
上周shàng zhōutuần trước
下周xià zhōutuần sau
周末zhōumòcuối tuần
周年zhōuniánkỷ niệm
周围zhōuwéivùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
四周sìzhōuxung quanh
周期zhōuqīchu kỳ
周边zhōubiānngoại vi
周到zhōudàochu đáo
周密zhōumìcẩn thận
周旋zhōuxuánhòa đồng với người khác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 口 · 8 nét

口Bộ thủBộ số 30 trong hệ tra cứu Unicode.
周Số nét8 nét.