字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
走
Từ vựng · HSK 2
走
zǒu
Nghe phát âm
đi; rời đi
Gặp trong câu
你从这儿往前走。
nǐ cóng zhèr wǎng qián zǒu
Bạn đi từ đây về phía trước.
Các chữ trong từ
走
Học trong bài 21 →
Tra từ khác