字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

报纸

bàozhǐ

báo

Gặp trong câu

最近你常看报纸吗?

zuìjìn nǐ cháng kàn bàozhǐ ma

Gần đây bạn có thường đọc báo không?

常看,报纸越看越有意思。

cháng kàn bàozhǐ yuè kàn yuè yǒu yìsi

Có, báo càng đọc càng thấy thú vị.

我越看报纸越关注这个问题。

wǒ yuè kàn bàozhǐ yuè guānzhù zhège wèntí

Tôi càng đọc báo càng quan tâm đến vấn đề này.

前天我忘记买报纸了。

qiántiān wǒ wàngjì mǎi bàozhǐ le

Hôm kia tôi quên mua báo.

Các chữ trong từ