字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
北
Từ vựng · HSK 3
北
běi
Nghe phát âm
phía bắc
Gặp trong câu
都知道,东、南、西、北我也知道。
dōu zhīdào dōng nán xī běi wǒ yě zhīdào
Đều biết, Đông Nam Tây Bắc tôi cũng biết.
Các chữ trong từ
北
Học trong bài 26 →
Tra từ khác