字舟Zizhou
北
Học chữ · Cấp 1

北

PinyinběiHán Việtbắc
Danh từ

phía bắc

5 nétBộ 匕Cấp 1Viết cấp 19 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 北 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 北

8 từ
北边běibianphía bắc
北京BěijīngBắc Kinh
北方běifāngphía bắc
东北dōngběiđông bắc
西北xīběitây bắc
北部běibùphần phía bắc
北极běijíBắc Cực; Cực Bắc
南北nánběibắc và nam
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 匕 · 5 nét

匕Bộ thủBộ số 21 trong hệ tra cứu Unicode.
北Số nét5 nét.