字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
被
Từ vựng · HSK 3
被
bèi
Nghe phát âm
bị; do (giới từ trong câu bị động)
Gặp trong câu
电脑被同事打开了。
diànnǎo bèi tóngshì dǎkāi le
Máy tính đã được đồng nghiệp mở.
Các chữ trong từ
被
Học trong bài 17 →
Tra từ khác