字舟Zizhou
被
Học chữ · Cấp 3

被

PinyinbèiHán Việtbị / bí
Giới từ

bị; do (giới từ trong câu bị động)

10 nétBộ 衣Cấp 3Viết cấp 26 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 被 như một từ

Giới từ

Dẫn thành phần chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng, phương thức hoặc nguyên nhân; cụm giới từ thường đứng trước vị ngữ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 被

5 từ
被子bèizichăn
被迫bèipòbị ép buộc
被动bèidòngbị động
被告bèigàobị cáo
被捕bèibǔbị bắt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 衣 · 10 nét

衣Bộ thủBộ số 145 trong hệ tra cứu Unicode.
被Số nét10 nét.