字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
才
Từ vựng · HSK 3
才
cái
Nghe phát âm
mới/vừa mới; mãi…mới; chỉ (số lượng ít)
Gặp trong câu
我才到。
wǒ cái dào
Tôi mới đến.
Các chữ trong từ
才
Học trong bài 12 →
Tra từ khác