字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

草

cǎo

cỏ

Gặp trong câu

有很多草和树,树也开花了。

yǒu hěn duō cǎo hé shù shù yě kāihuā le

Có nhiều cỏ và cây, cây cũng nở hoa rồi.

Các chữ trong từ