字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

查

chá

tra; kiểm tra; tra cứu

Gặp trong câu

我不太清楚,想查字典。

wǒ bù tài qīngchu xiǎng chá zìdiǎn

Tôi không rõ lắm, muốn tra từ điển.

Các chữ trong từ