字舟Zizhou
查
Học chữ · Cấp 2

查

PinyincháHán Việttra
Động từ

tra; kiểm tra; tra cứu

9 nétBộ 木Cấp 2Viết cấp 212 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 2

Dùng 查 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 查

11 từ
检查jiǎnchákiểm tra
调查diàocháđiều tra
查询cháxúnkiểm tra
查出cháchūtìm ra
查看chákànxem xét
审查shěnchákiểm tra
查处cháchǔđiều tra và xử lý
查明chámíngđiều tra và phát hiện
查找cházhǎotìm kiếm
复查fùchákiểm tra lại; tái kiểm tra
搜查sōuchálục soát
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 9 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
查Số nét9 nét.