字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

差

chà

khác; kém; sai

Gặp trong câu

我以为会很贵,其实这件不差。

wǒ yǐwéi huì hěn guì qíshí zhè jiàn bù chà

Tôi tưởng sẽ rất đắt, thật ra món này không tệ.

Các chữ trong từ