字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
尝
Từ vựng · HSK 3
尝
cháng
Nghe phát âm
nếm; thử vị
Gặp trong câu
你尝了吗?
nǐ cháng le ma
Bạn nếm chưa?
尝了,觉得一般。
cháng le juéde yìbān
Nếm rồi, thấy bình thường.
Các chữ trong từ
尝
Học trong bài 23 →
Tra từ khác