字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

尝

cháng

nếm; thử vị

Gặp trong câu

你尝了吗?

nǐ cháng le ma

Bạn nếm chưa?

尝了,觉得一般。

cháng le juéde yìbān

Nếm rồi, thấy bình thường.

Các chữ trong từ