字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

常

cháng

thường; thường xuyên

Gặp trong câu

你常怎么去公园?

nǐ cháng zěnme qù gōngyuán

Bạn thường đi công viên bằng cách nào?

我常骑自行车去公园。

wǒ cháng qí zìxíngchē qù gōngyuán

Tôi thường đi xe đạp đến công viên.

Các chữ trong từ