字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

常常

chángcháng

thường xuyên

Gặp trong câu

你常常做很多作业吗?

nǐ chángcháng zuò hěn duō zuòyè ma

Bạn có thường làm nhiều bài tập không?

你的家人常常问你学习怎么样吗?

nǐ de jiārén chángcháng wèn nǐ xuéxí zěnmeyàng ma

Gia đình bạn có thường hỏi việc học của bạn thế nào không?

Các chữ trong từ