字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
船
Từ vựng · HSK 3
船
chuán
Nghe phát âm
thuyền
Gặp trong câu
河边也开走了一条船。
hé biān yě kāi zǒu le yī tiáo chuán
Bên bờ sông cũng có một chiếc thuyền đã rời đi.
Các chữ trong từ
船
Học trong bài 50 →
Tra từ khác