字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 3

带

dài

mang; đem; dẫn theo

Gặp trong câu

方便面也带到家吗?

fāngbiànmiàn yě dài dào jiā ma

Mì ăn liền cũng mang về nhà à?

带,这个箱子搬起来很容易。

dài zhège xiāngzi bān qǐ lái hěn róngyì

Có, cái thùng này chuyển đi khá dễ.

Các chữ trong từ