字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
得
Từ vựng · HSK 3
得
dé
Nghe phát âm
mắc/bị (bệnh); được; nhận được
Gặp trong câu
我得了感冒,还发烧。
wǒ dé le gǎnmào hái fāshāo
Tôi bị cảm và còn sốt.
Các chữ trong từ
得
Học trong bài 7 →
Tra từ khác